translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trẻ trung" (1件)
trẻ trung
日本語 若々しい
Mẹ sinh năm 1955 nhưng nhìn rất trẻ trung.
母は1955年生まれですが、とても若々しく見えます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trẻ trung" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trẻ trung" (1件)
Mẹ sinh năm 1955 nhưng nhìn rất trẻ trung.
母は1955年生まれですが、とても若々しく見えます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)